CHƯƠNG 14: ĐƯỜNG KÊNH XU HƯỚNG (TREND CHANNEL LINE)
BẢNG TRA CỨU THUẬT NGỮ PRICE ACTION TRONG CHƯƠNG
- Price Action (Hành động giá): Sự biến động của giá theo thời gian được thể hiện trên biểu đồ.
- Trend (Xu hướng): Hướng đi chủ đạo của thị trường (tăng hoặc giảm).
- Trend Line (Đường xu hướng): Đường thẳng nối các đáy trong xu hướng tăng hoặc nối các đỉnh trong xu hướng giảm.
- Trend Channel Line (Đường kênh xu hướng): Đường thẳng nằm ở phía đối diện của đường xu hướng; nối các đỉnh trong xu hướng tăng hoặc nối các đáy trong xu hướng giảm.
- Bull Channel (Kênh tăng): Dải giá dốc lên được giới hạn bởi Trend Line bên dưới và Trend Channel Line bên trên.
- Bear Channel (Kênh giảm): Dải giá dốc xuống được giới hạn bởi Trend Line bên trên và Trend Channel Line bên dưới.
- Fade (Giao dịch ngược hướng / Đánh chặn): Mở vị thế đi ngược lại với đà di chuyển ngay trước đó của giá.
- Overshoot (Vượt ngưỡng / Thấu chi): Hiện tượng giá đâm xuyên qua một đường cản (như Trend Channel Line) rồi có xu hướng thất bại và quay đầu.
- Wedge (Mô hình cái nêm): Mô hình giá có hai đường biên hội tụ lại với nhau, thường gồm ba nhịp đẩy (3 pushes) và báo hiệu đảo chiều.
- Bear Flag (Cờ giảm): Một nhịp điều chỉnh đi lên hoặc đi ngang bên trong một xu hướng giảm, báo hiệu giá sẽ tiếp tục phá xuống dưới.
- Bull Flag (Cờ tăng): Một nhịp điều chỉnh đi xuống hoặc đi ngang bên trong một xu hướng tăng, báo hiệu giá sẽ tiếp tục phá lên trên.
- Breakout (Phá vỡ): Hiện tượng giá vượt qua một mức hỗ trợ, kháng cự hoặc đường biên của kênh giá.
- Trading Range (Vùng giá đi ngang): Vùng thị trường tích lũy không có xu hướng rõ ràng, người mua và người bán cân bằng.
- Climax (Đỉnh/Đáy cực đoan / Cao trào): Cú tăng vọt hoặc bán tháo quá nhanh, cạn kiệt lực đẩy và thường dẫn đến đảo chiều hoặc đi ngang.
- Spike (Nhịp tăng/giảm đột ngột): Một hoặc nhiều nến thân lớn di chuyển cực mạnh và dứt khoát theo một hướng.
- Wedge Top (Đỉnh nêm): Mô hình cái nêm dốc lên báo hiệu đỉnh đảo chiều giảm.
- With-Trend (Thuận xu hướng): Giao dịch cùng chiều với xu hướng chính hiện tại.
- Countertrend (Ngược xu hướng): Giao dịch ngược chiều với xu hướng chính hiện tại.
- Pullback (Nhịp điều chỉnh / Hồi quy): Đợt giá đi ngược lại tạm thời so với xu hướng chính.
- Blow-off (Cú nổ tung đỉnh / Đẩy kiệt quệ): Cú tăng giá cực mạnh và dốc đứng ở giai đoạn cuối của xu hướng do phe bán tháo chạy và phe mua đuổi giá.
- HFT (High-Frequency Trading): Giao dịch tần suất cao bằng các thuật toán máy tính với tốc độ tính bằng mili-giây.
- Hedge (Phòng hộ): Việc mở một vị thế bù trừ rủi ro ở một thị trường khác.
- Final Flag (Lá cờ cuối cùng): Mô hình tích lũy hoặc điều chỉnh cuối cùng trước khi xu hướng kết thúc và đảo chiều.
- Higher High (Đỉnh cao hơn): Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước.
- Lower Low (Đáy thấp hơn): Đáy sau thấp hơn đáy trước.
- Bull Trend Bar (Nến xu hướng tăng): Nến có giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa, thân nến tăng chiếm phần lớn chiều dài nến.
- Bear Trend Bar (Nến xu hướng giảm): Nến có giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa, thân nến giảm chiếm phần lớn chiều dài nến.
- Breakout Pullback (Nhịp hồi sau phá vỡ): Nhịp giá thoái lui quay lại kiểm tra mức vừa bị phá vỡ.
- Shrinking Stair (Bậc thang co lại): Chuỗi các lần phá vỡ liên tiếp tạo đỉnh/đáy mới nhưng biên độ phá vỡ ngày càng ngắn lại.
- Trend from the Open (Xu hướng từ lúc mở cửa): Ngày giao dịch hình thành xu hướng mạnh ngay từ nến đầu tiên và duy trì đến hết ngày.
- Opening Range (Biên độ mở cửa): Vùng dao động giá trong những phút hoặc giờ giao dịch đầu tiên của ngày.
- Breakout Mode (Chế độ chờ phá vỡ): Trạng thái thị trường nén chặt và có xác suất phá vỡ theo hai hướng ngang nhau (50-50).
- Sell Climax (Đáy cực đoan bán tháo): Đợt bán tháo với biên độ lớn và gia tốc cực mạnh, đánh dấu sự cạn kiệt của phe bán.
- Bull Reversal Bar (Nến đảo chiều tăng): Nến tín hiệu có râu dưới dài và giá đóng cửa nằm ở nửa trên của nến.
- Tight Trading Range (Vùng đi ngang hẹp): Vùng đi ngang có biên độ rất nhỏ, các nến đan xen chằng chịt.
- Double Top (Mô hình hai đỉnh): Mô hình hai lần kiểm tra một vùng giá cao tương đương nhau rồi quay đầu giảm.
- Trending Trading Range (Vùng đi ngang có xu hướng): Ngày giao dịch gồm từ hai vùng đi ngang trở lên được kết nối bằng các nhịp phá vỡ theo xu hướng.
1. BẢN CHẤT CỦA TREND CHANNEL LINE
Vị trí và góc nghiêng
- Trong một bull channel (kênh tăng) hoặc bear channel (kênh giảm), trend channel line nằm ở phía đối diện của price action so với trend line.
- Cả hai đường này đều có cùng độ dốc chung.
- Trong một trend tăng:
- Trend line nằm bên dưới các đáy.
- Trend channel line nằm bên trên các đỉnh.
- Cả hai đường đều cùng dốc lên trên và chếch sang bên phải.
Ứng dụng thực chiến
- Trend channel line là công cụ rất hữu hiệu để fade (đánh ngược) một xu hướng đã di chuyển quá xa và quá nhanh.
- Bạn hãy tìm kiếm một hiện tượng overshoot (giá đâm xuyên qua đường kênh) rồi đảo chiều.
- Tín hiệu này càng đáng tin cậy hơn nếu đó là lần xuyên thủng thứ hai rồi mới đảo chiều.
2. HÌNH THÁI KÊNH GIÁ VÀ HƯỚNG PHÁ VỠ (BREAKOUT)
Kênh song song và Kênh cái nêm (Wedge)
- Một trend channel có thể có hai đường biên gần như song song với nhau.
- Hai đường biên này cũng có thể hội tụ lại hoặc phân kỳ ra.
- Khi hai đường hội tụ và kênh đang dốc lên hoặc dốc xuống, kênh giá đó chính là một wedge (mô hình cái nêm).
- Mô hình cái nêm này thường thiết lập một cơ hội giao dịch đảo chiều.
Xu hướng phá vỡ theo độ dốc của kênh
- Kênh dốc lên sang phải:
- Nói chung, bất kỳ kênh nào dốc lên sang phải đều có thể coi là một bear flag (cờ giảm).
- Thị trường có xác suất cao hơn sẽ xuất hiện một cú breakout xuyên thủng đáy của kênh.
- Cú phá vỡ này có thể dẫn đến một đợt đảo chiều xu hướng, hoặc dẫn đến một trading range (vùng đi ngang) mà sau đó giá có thể phá vỡ lên trên hoặc xuống dưới.
- Đôi khi thị trường tăng tốc mạnh lên trên và phá vỡ ra khỏi đỉnh của kênh. Khi điều này xảy ra, đó thường là một đợt tăng giá mang tính chất climax (cao trào cực đoan). Cú climax này thường dẫn tới một đợt đảo chiều quay ngược trở lại vào bên trong kênh và thường xuyên đâm xuyên thủng đáy của kênh.
- Tuy nhiên, đôi khi cú phá vỡ đỉnh kênh đó lại là sự khởi đầu của một chân tăng mới bên trong một xu hướng tăng thậm chí còn mạnh mẽ hơn.
- Kênh dốc xuống sang phải:
- Tương tự, một kênh dốc xuống sang phải có thể được xem như một bull flag (cờ tăng).
- Thị trường có nhiều khả năng sẽ bứt phá ra khỏi kênh theo hướng lên trên.
- Cú bứt phá này có thể mở đầu cho một đợt đảo chiều xu hướng, hoặc tạo ra một trading range.
- Nếu thị trường rơi xuyên thủng đáy của một kênh đang giảm, cú breakout đó thường sẽ thất bại trong vòng khoảng 5 bar (5 nến) và dẫn đến một đợt đảo chiều.
- Dù vậy, nó cũng có thể là sự bắt đầu của một chân giảm giá mới mạnh mẽ hơn.
3. CÁCH VẼ TREND CHANNEL LINE
Phương pháp 1: Vẽ đường song song với Trend Line
- Đầu tiên, bạn vẽ một trend line xuyên qua hai đáy trong một xu hướng tăng.
- Tạo một đường thẳng song song với trend line đó.
- Kéo đường song song này sang phía đối diện của xu hướng.
- Bạn cần kéo đường này sao cho nó bao bọc (nằm trên) các đỉnh của toàn bộ các thanh nến nằm giữa hai thanh nến đã dùng để vẽ trend line.
- Hãy đặt nó chạm vào đỉnh của thanh nến nào mà khi đặt vào đó, đường thẳng chỉ chạm duy nhất một đỉnh nến đó.
- Thỉnh thoảng, bạn sẽ có cảm nhận tốt hơn về xu hướng nếu neo đường này vào một thanh nến nằm bên ngoài khoảng giữa hai thanh nến gốc.
- Quy tắc cốt lõi: Luôn làm bất cứ điều gì giúp làm nổi bật xu hướng một cách rõ ràng nhất.
Xử lý các nhịp vọt giá đột ngột (Spike)
- Đôi khi sẽ xuất hiện một spike tăng đơn lẻ nhô lên bên trong một kênh giá vốn đang đi khá chặt chẽ.
- Trong trường hợp đó, cách tốt nhất thường là bỏ qua thanh nến đột biến này và dùng các thanh nến khác để xác định vị trí của trend channel line.
- Tuy nhiên, bạn phải luôn ý thức được khả năng thị trường rốt cuộc có thể chọn đường biên đi qua chính đỉnh spike đơn lẻ đó.
- Nếu thị trường bắt đầu dao động với các nhịp sóng (swing) rộng hơn, và tất cả các nhịp này đều dừng lại ngay tại đỉnh của kênh giá có đường biên neo vào đỉnh spike đó, thì bạn nên chuyển sang dùng kênh giá rộng hơn này.
Phương pháp 2: Vẽ độc lập trực tiếp qua các điểm Swing
- Bạn cũng có thể vẽ trend channel line một cách độc lập chứ không cần sao chép đường song song từ trend line.
- Trong một nhịp swing giảm:
- Trend line sẽ dốc xuống và nằm bên trên các đỉnh.
- Trend channel line sẽ có độ dốc tương tự, nhưng bạn hãy vẽ nó nối giữa hai đáy swing bất kỳ bên trong nhịp giảm đó.
- Đường này hữu ích nhất khi nó bao bọc (nằm bên dưới) toàn bộ các thanh nến khác trong nhịp swing. Vì vậy, bạn hãy chọn các thanh nến nào cho ra kết quả bao trọn như vậy.
- Bạn cũng có thể vẽ theo dạng đường khớp tốt nhất (như đường hồi quy tuyến tính) hoặc ước lượng trực quan, nhưng cách này thường ít hữu ích trong giao dịch thực tế.
4. MỐI QUAN HỆ GIỮA OVERSHOOT VÀ MÔ HÌNH CÁI NÊM (WEDGE)
- Hiện tượng overshoot qua trend channel line có mối liên hệ mật thiết với các mô hình wedge. Bạn nên nhìn nhận và giao dịch chúng như thể chúng là một.
- Hầu hết các mô hình wedge đều có hiện tượng phá vỡ trend channel line thất bại đóng vai trò là "cò súng" kích hoạt lệnh đảo chiều.
- Ngược lại, hầu hết các cú overshoot qua trend channel line rồi đảo chiều cũng chính là các đợt đảo chiều từ mô hình wedge, cho dù hình thái cái nêm trên biểu đồ có thể không thực sự rõ ràng hoặc không đạt tỷ lệ hình học hoàn hảo.
- Khi bạn vẽ trend channel line bằng cách lấy đường song song từ trend line, các mô hình wedge sẽ ít lộ rõ hơn và ít xuất hiện hơn, nhưng bản chất của chúng vẫn thường xuyên tồn tại ở đó.
5. TÂM LÝ GIAO DỊCH VÀ CƠ CHẾ CẤP BÁCH HÌNH THÀNH WEDGE TOP
Cú đẩy 3 (Đảo chiều tại đường ban đầu)
/ \
Cú đẩy 2 / \
/ \ / \
/ \ / [Chân giảm 1]
/ \ / \
Cú đẩy 1 \ / \ (Phe mua cố đẩy test đỉnh)
/ \ / \ /
/ Pullback 2 v
/ [Chân giảm 2]
Tại sao Kênh giá lại biến thành Cái Nêm?
Kênh giá biến thành hình nêm là do xuất hiện sự cấp bách (urgency) từ các bên tham gia thị trường:
- Trong một wedge top (đỉnh nêm), độ dốc của trend line lớn hơn độ dốc của trend channel line.
- Bản chất các vị trí trên kênh:
- Trend line là nơi phe giao dịch with-trend nhảy vào mua, và phe giao dịch countertrend thoát lệnh bán.
- Trend channel line là nơi diễn ra điều ngược lại (phe mua chốt lời, phe bán đánh chặn).
- Khi trend line dốc hơn, điều đó chứng tỏ phe mua đang chấp nhận mua ở các nhịp pullback nông hơn, còn phe bán phải thoát vị thế bán tháo ở các mức giá cao hơn.
Diễn biến hình thành từng bước của Đỉnh Nêm (Wedge Top)
- Dấu hiệu nhận biết đầu tiên: Xuất hiện ở đợt pullback thứ hai.
- Kỳ vọng ban đầu: Khi nhịp đẩy lên thứ hai bắt đầu quay đầu giảm, trader vẽ một trend channel line rồi tạo một đường song song kéo xuống đáy của đợt pullback đầu tiên. Đường này đóng vai trò là hỗ trợ. Phe mua chuẩn bị mua tại đó, phe bán chuẩn bị chốt lời tại đó.
- Sự cấp bách xuất hiện: Thị trường không rơi tới đường hỗ trợ đó. Phe mua đã vội vàng mua sớm ở mức giá cao hơn, và phe bán cũng thoát lệnh bán sớm. Cả hai phe đều sợ giá sẽ không giảm sâu tới đường hỗ trợ. Điều này làm cho đường xu hướng mới phải dốc hơn, phản ánh xu hướng tăng đang mạnh lên.
- Vẽ lại Trend Line: Trader vẽ đường xu hướng mới nối đáy của hai nhịp pullback đầu tiên. Họ nhận thấy đường này dốc hơn trend channel line bên trên và nhận ra mô hình wedge đang hình thành.
- Kỳ vọng ở cú đẩy thứ ba: Trader tiếp tục vẽ một đường song song với đường xu hướng dốc hơn này và kéo lên đỉnh của nhịp đẩy thứ hai để phòng trường hợp giá đi trong một kênh dốc hơn.
- Sự hụt hơi và thất vọng:
- Nếu thị trường đi lên ở nhịp đẩy thứ ba nhưng bị chặn lại bởi trend channel line ban đầu (đường thoải hơn) chứ không chạm tới được đường dốc mới: Phe mua nhận thấy sự cấp bách đã biến mất. Họ buộc phải chốt lời sớm tại đường thoải ban đầu. Họ thất vọng vì kỳ vọng giá tăng mạnh đã không xảy ra.
- Cùng lúc đó, phe bán trở nên sốt sắng. Họ sợ giá sẽ không tăng tới đường trên dốc hơn nên họ quyết định nhảy vào bán khống (short) ngay tại đường ban đầu.
- Lúc này, tâm lý đảo chiều: Phe bán có sự cấp bách, còn phe mua thì sợ hãi.
- Hành động tiếp theo: Đa số các trader sẽ chờ đợi thị trường giảm ít nhất hai chân sóng (two legs down) trước khi tìm kiếm mô hình lớn tiếp theo.
Quá trình hình thành Hai Chân Giảm (Two Legs Down)
- Chân giảm thứ nhất: Giá quay đầu từ đỉnh nêm và đâm xuyên xuống dưới đường biên dưới của wedge. Sau một quãng giảm, phe bán chốt lời và phe mua vào bắt đáy nhằm nỗ lực làm cho mô hình wedge top thất bại.
- Nhịp kiểm tra (Test): Thị trường hồi phục tăng lên để kiểm tra lại đỉnh của wedge. Tại đây, phe bán lại tiếp tục mở thêm các lệnh bán mới.
- Chân giảm thứ hai: Phe mua nhận thấy họ không đủ sức đẩy giá vượt qua đỉnh cũ nên bắt đầu đóng lệnh chốt lời. Lực chốt lời của phe mua kết hợp với lực bán khống mới của phe bán tạo ra một khối lượng áp đảo, đè bẹp những người mua còn sót lại. Thị trường quay đầu giảm xuống tạo thành chân giảm thứ hai.
- Kết thúc chu kỳ: Cuối chân giảm thứ hai, phe mua quay lại và phe bán đóng lệnh chốt lời. Cả hai phe đều quan sát thấy nhịp điều chỉnh dạng hai chân sóng này và tự hỏi liệu xu hướng tăng lớn có tiếp tục hay không. Lúc này, mô hình wedge xem như đã hoàn tất vai trò của nó.
6. BẢN CHẤT CỦA CÚ OVERSHOOT: TÂM LÝ ĐÁM ĐÔNG SO VỚI THỰC TẾ CÁC TỔ CHỨC
Quan niệm phổ biến thông thường (Góc nhìn tâm lý nhỏ lẻ)
- Quan niệm thường thấy cho rằng: Những trader thiếu kinh nghiệm đứng sai chiều của thị trường sẽ cố ôm các vị thế thua lỗ cho đến khi không chịu nổi nỗi đau nữa.
- Đột ngột, tất cả những người này cùng bỏ cuộc và cắt lỗ đồng loạt, tạo ra một cú blow-off hoặc climax parabol.
- Ví dụ trong kênh tăng:
- Giá nhích dần lên một mức kháng cự (dù mờ nhạt) và đâm thủng mức này.
- Những người bán khống cuối cùng đầu hàng, hoảng loạn mua bù thiếu (cover) cùng lúc.
- Thấy giá tăng vọt, các tay mua thiếu kinh nghiệm và hưng phấn lập tức đua lệnh mua theo, tạo ra một thanh nến spike nhô vọt ra ngoài trend channel line.
- Quá trình này tự tiếp sức cho nhau: Cú spike khiến những người bán khống còn lại phải cắt lỗ, đồng thời kích thích thêm nhiều người mua ngây thơ mở vị thế mua mới.
- Cuối cùng, số lượng người bán khống cần cắt lỗ cạn kiệt. Không còn lực mua ép thị trường lên cao hơn nữa.
- Những người mua theo cảm tính hoảng loạn khi thấy giá đột ngột ngừng tăng tốc, chững lại và quay đầu giảm. Họ nhận ra mình đã mua ngay đỉnh của một đợt climax và vội vã tháo chạy.
- Thị trường rơi vào cảnh không còn người mua, chỉ còn những người mua bị kẹt bẫy hoảng loạn bán tháo vị thế. Thị trường trở thành đường một chiều do người bán chi phối hoàn toàn và buộc phải lao dốc.
Thực tế thị trường (Góc nhìn tổ chức và Smart Money)
- Lập luận tâm lý đám đông bên trên có đúng hay không thực ra không quan trọng.
- Trong các thị trường khổng lồ như Emini, những phân tích tâm lý nhỏ lẻ đó nhiều khả năng không phải là nguyên nhân chính dẫn tới đảo chiều.
- Tại thị trường Emini, các tổ chức tài chính thống trị và phần lớn giao dịch được thực hiện tự động bởi máy tính.
- Các trader thông minh (smart money) không bao giờ giao dịch ngược xu hướng (countertrend) trừ khi:
- Đã có một nhịp pullback xuất hiện sau một cú phá vỡ trend line rất mạnh, HOẶC:
- Xuất hiện một cú đảo chiều rõ ràng từ hiện tượng overshoot qua trend channel line.
- Trong một xu hướng tăng, dòng tiền thông minh sẽ tiếp tục mua vào cho đến khi họ đẩy được giá vượt lên trên bull trend channel line, và lúc này họ mới tiến hành chốt lời.
- Thị trường có thể xuất hiện vài nỗ lực đảo chiều thất bại, và giá có thể tiếp tục tăng với gia tốc ngày càng lớn, tạo ra các đường kênh dốc hơn nữa.
Cảnh báo dành cho bạn:
Nếu bạn thấy bản thân liên tục phải vẽ lại các trend channel line, đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy bạn đang đứng sai chiều thị trường. Bạn đang cố tìm kiếm một đợt đảo chiều trong khi xu hướng lại đang ngày càng mạnh lên. Bạn phải giao dịch thuận xu hướng (with-trend) thay vì lao đầu đi tìm đảo chiều một cách mù quáng.
- Hãy kiên nhẫn. Chỉ giao dịch thuận xu hướng cho đến khi thị trường ngã ngũ về một đường trend channel line cuối cùng và xuất hiện cú đảo chiều thực sự thuyết phục. Tuyệt đối không bao giờ đánh ngược xu hướng cho đến khi xu hướng đã đảo chiều rõ ràng.
- Khi nhóm chốt lời hành động, nhiều người sẽ lập tức đảo chiều vị thế sang bán, và những trader đang đứng ngoài (flat) cũng sẽ mở vị thế bán khống.
- Các trader vào lệnh đảo chiều trên mọi khung thời gian: từ biểu đồ 1 phút đến 5 phút, biểu đồ khối lượng (volume charts) và biểu đồ bước giá (tick charts) ở mọi quy mô.
- Khi dòng tiền thông minh tin rằng đỉnh đã hình thành:
- Họ sẽ hoàn toàn ngừng mua.
- Họ giữ các vị thế bán khống xuyên qua cả đỉnh giá mới, chấp nhận trạng thái lỗ thả nổi (open loss), vì tin rằng đỉnh đã hình thành hoặc sắp hình thành.
- Nhiều người thậm chí còn bán nhồi thêm vị thế tại đỉnh mới để có được mức giá trung bình tốt hơn và hỗ trợ đẩy giá xuống.
- Các tay chơi lớn này chỉ tập trung vào phía bán và không hề bị lay chuyển, trừ trường hợp hiếm hoi xuất hiện một lần vào lệnh thứ hai thất bại hoặc một mức lỗ quá lớn (ví dụ: bị lỗ khoảng 3 điểm trên hợp đồng Emini so với điểm vào lệnh của họ).
- Do không còn ai mua nữa, thị trường chỉ còn một con đường duy nhất là đi xuống.
7. BÍ MẬT KHỐI LƯỢNG VÀ TẠI SAO CÓ BÊN BÁN Ở ĐÁY THỊ TRƯỜNG?
Khối lượng tại các điểm đảo chiều
- Bạn không cần nhìn khối lượng khi ra quyết định đặt lệnh vì chỉ báo khối lượng rất thiếu tin cậy.
- Tuy nhiên, khối lượng giao dịch thường cực kỳ khổng lồ tại các điểm đảo chiều quan trọng, đặc biệt là tại các đáy.
- Mỗi một giao dịch được khớp lệnh luôn là sự tương tác giữa một hoặc nhiều tổ chức mua với một hoặc nhiều tổ chức bán.
- Những người mua chủ lực tại đáy thị trường bao gồm: phe bán khống chốt lời và những người mua mới.
Tại sao lại có tổ chức BÁN NGAY TẠI TICK ĐÁY CÙNG của một đợt giảm?
Không có chuyện các tổ chức này "ngu ngốc". Họ hành động vì các lý do chiến lược bài bản:
- Chiến lược xác suất và tỷ lệ thắng: Mọi tổ chức đều vận hành các chiến lược đã được kiểm chứng kỹ lưỡng và chứng minh có lợi nhuận. Tuy nhiên, họ đều thua lỗ từ 30% đến 70% trên tổng số các lệnh giao dịch. Những tổ chức bán tại tick đáy chính là những đơn vị đã liên tục bán ở các tick đáy trong suốt cả chặng đường lao dốc trước đó. Họ đã kiếm được rất nhiều tiền từ các lệnh bán sớm hơn đó. Họ tiếp tục thực hiện chiến lược nhất quán này cho đến khi xu hướng thực sự đảo chiều. Lệnh bán tại tick đáy cùng bị lỗ, nhưng lợi nhuận từ chuỗi lệnh bán trước đó thừa sức bù đắp và mang lại kết quả tổng kết có lãi.
- Các công ty HFT (Giao dịch tần suất cao): Nhóm này sẵn sàng lướt sóng (scalp) để ăn chỉ vỏn vẹn 1 tick đơn lẻ cho đến tận tick đáy cuối cùng của đợt giảm. Đáy thị trường luôn nằm tại một ngưỡng hỗ trợ. Nhiều công ty HFT sẽ bán khống tại vị trí 1 hoặc 2 tick phía trên ngưỡng hỗ trợ để cố gắng ăn được tick giá cuối cùng đó, miễn là thuật toán của họ xác nhận chiến lược này mang lại lợi thế toán học.
- Mục đích phòng hộ rủi ro (Hedge): Các tổ chức khác bán ở đáy như một phần của nghiệp vụ phòng hộ trên các thị trường khác (như thị trường cổ phiếu, quyền chọn, trái phiếu, tiền tệ...). Họ tính toán thấy rằng tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận chung của toàn danh mục sẽ tốt hơn nếu họ thực hiện vị thế phòng hộ đó.
- Tỷ trọng nhỏ lẻ: Khối lượng giao dịch khổng lồ tại đáy hoàn toàn không đến từ các trader cá nhân nhỏ lẻ. Nhóm nhỏ lẻ chịu trách nhiệm cho dưới 5% khối lượng tại các bước ngoặt lớn của thị trường.
- Tính quy luật tất yếu: Đảo chiều tại một cú overshoot xảy ra vì nó đã ăn sâu vào tiềm thức và hành vi giao dịch của giới tổ chức. Ngay cả khi các tổ chức không nhìn biểu đồ, họ vẫn có những tiêu chí định lượng khác báo cho họ biết giá đã đi quá xa và đã đến lúc chốt lời hoặc đảo chiều. Những tiêu chí này luôn trùng khớp với những gì trader Price Action nhìn thấy trên biểu đồ. Price Action chính là dấu chân khách quan của dòng tiền khi một lượng khổng lồ các bộ óc thông minh đang độc lập tìm cách tối đa hóa lợi nhuận. Trên các thị trường lớn, Price Action không thể bị thao túng và về bản chất sẽ luôn lặp lại như nhau.
8. QUY TẮC PHỤ: ĐỘ DỐC CỦA LÁ CỜ CUỐI CÙNG (FINAL FLAG)
- Một quan sát nhỏ là: Độ dốc của final flag (lá cờ cuối cùng) trong một xu hướng thường cung cấp một ước tính tương đối cho độ dốc của xu hướng mới tiếp theo.
- Điều này có giá trị ứng dụng thực chiến hạn chế đối với một trader, bởi vì khi đưa ra quyết định vào lệnh còn có rất nhiều yếu tố khác quan trọng hơn nhiều. Dù vậy, đây vẫn là một hiện tượng thú vị đáng lưu ý.
9. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC HÌNH MINH HỌA
HÌNH 14.1: Kiểm tra một Trend Channel Line (Testing a Trend Channel Line)
[Hình 14.1]
Trend Line (Đường liền) ---------\
Trend Channel Line song song (Đường đứt nét) ---------\
Trend Channel Line độc lập (Đường chấm chấm) ---------\
- Đặc điểm: Trend channel line chỉ theo hướng của xu hướng nhưng nằm ở phía đối diện của xu hướng so với trend line.
- Cách theo dõi: Bạn hãy kéo dài đường này sang bên phải và quan sát hành vi của giá khi nó đâm xuyên qua đường kênh:
- Giá sẽ đảo chiều quay trở lại?
- Hay xu hướng sẽ tăng tốc mạnh hơn và hoàn toàn phớt lờ đường kênh?
- Hai phương pháp vẽ trên biểu đồ:
- Phương pháp 1 (Các đường nét đứt): Vẽ một đường song song với trend line (các đường nét liền). Kéo đường này sang phía đối diện của hành động giá. Đặt nó chạm vào một điểm swing nằm ở khoảng giữa hai thanh nến đã dùng để vẽ trend line. Chọn điểm chạm sao cho toàn bộ các thanh nến nằm giữa trend line và channel line đều được bao bọc trọn vẹn bên trong hai đường này.
- Phương pháp 2 (Các đường chấm chấm): Vẽ trực tiếp xuyên qua các điểm swing độc lập hoàn toàn với trend line.
- Bạn cũng có thể vẽ một đường khớp tốt nhất, nhưng phương pháp này thường không mang lại giá trị cao trong thực chiến giao dịch.
HÌNH 14.2: Độ dốc của Final Flag (Slope of the Final Flag)
[Hình 14.2]
Đỉnh (Bar 1) ---> Higher High (sau Bar 2)
Bar 1 đến Bar 2: Final Flag / Hồi quy tuyến tính (Dự báo kênh giảm ngày hôm sau)
Mở cửa ngày hôm sau: Xuyên đáy Bar 5 ---> Đảo chiều tại Bar 7
- Hiện tượng: Độ dốc của final flag trong xu hướng tăng đã cung cấp định hướng cho xu hướng giảm tiếp theo trong Hình 14.2.
- Chi tiết kỹ thuật:
- Một trend line hồi quy tuyến tính được vẽ nối giữa Bar 1 và Bar 2 đã trở thành một bear trend channel line sơ bộ cho toàn bộ đợt bán tháo kéo dài sang tận ngày hôm sau.
- Đường này có thể đã góp phần kích hoạt lực mua tại Bar 7. Tuy nhiên, điểm mua tại Bar 7 về bản chất chỉ là một lệnh mua đơn giản dựa trên cú phá vỡ đường trend line được vẽ từ giờ giao dịch đầu tiên, kết hợp với nỗ lực thứ hai nhằm đảo chiều cú breakout dưới đáy của Bar 5 lúc mở cửa.
- Lời khuyên thực chiến: Việc đặt lệnh dựa trên price action gần nhất (nếu nó cung cấp lý do vào lệnh rõ ràng) luôn luôn tốt hơn nhiều so với việc cố nhìn lại 30 thanh nến hoặc nhiều hơn về trước.
- Nhìn lại toàn cảnh, xu hướng tăng trên thực tế đã kết thúc tại Bar 1, mặc dù thị trường có tạo thêm một higher high (đỉnh cao hơn) sau Bar 2. Nhịp giảm xuống Bar 2 chính là chân giảm đầu tiên bên trong kênh giá giảm (bear channel).
Thảo luận sâu hơn về Biểu đồ 14.2:
- Thị trường nằm trong một bear channel trong suốt vài giờ giao dịch cuối cùng của ngày hôm trước. Vì vậy, xác suất để nỗ lực đảo chiều tăng đầu tiên thành công là không cao.
- Cú phá vỡ xuống dưới trend channel line đã đảo chiều tăng lên ngay tại thanh nến đầu tiên của ngày hôm sau (thanh nến này là một bull trend bar).
- Tuy nhiên, cú phá vỡ thất bại này chỉ đi được một vài thanh nến trước khi quay đầu thiết lập một điểm vào lệnh bán breakout pullback (nhịp hồi sau phá vỡ).
HÌNH 14.3: Trend Channel Line kéo dài (Extended Trend Channel Line)
[Hình 14.3]
Gap down lớn lúc mở cửa ---> Trend from the Open
Đáy Bar 1 (Bull Reversal Bar) ---> Hồi phục 2 chân ---> Bar 3 (Đỉnh đôi với Bar 2)
Đáy Bar 1, 5, 6: Mô hình Shrinking Stair (Bậc thang thu hẹp)
- Cách thiết lập kênh thứ nhất:
- Đường trend line tạo từ Bar 2 và Bar 3 được sao chép thành một đường song song, kéo xuống Bar 1 rồi kéo dài sang phải.
- Bar 6 đã không đâm xuyên qua được trend channel line này.
- Lưu ý rằng đường này được neo vào Bar 1, mà Bar 1 lại không nằm giữa Bar 2 và Bar 3 (vốn là hai thanh nến tạo ra trend line gốc).
- Dù vậy, trader luôn phải quan sát mọi khả năng. Nếu giá đâm xuyên qua đường này rồi đảo chiều, khả năng xuất hiện một nhịp hồi hai chân tính từ đáy Bar 5 sẽ được củng cố rõ rệt.
- Cách thiết lập kênh thứ hai và tín hiệu giao dịch:
- Một trend channel line đơn giản nối giữa đáy Bar 1 và Bar 5 đã bị Bar 6 đâm xuyên thủng.
- Đây không phải là một đường hoàn hảo để dùng làm cơ sở vào lệnh ngược xu hướng (countertrend), bởi vì khoảng cách giữa Bar 1 và Bar 5 quá xa nhau, trong khi khoảng cách giữa Bar 5 và Bar 6 lại quá gần nhau.
- Các đường xu hướng hoạt động hiệu quả nhất khi chúng được kiểm tra bởi một chân sóng thứ ba. Ở đây, Bar 5 và Bar 6 về bản chất vẫn chỉ là các phần thuộc về cùng một chân sóng giảm (gồm 3 nhịp đẩy xuống liên tiếp: Bar 4, Bar 5, và Bar 6).
- Tuy nhiên, lệnh mua tại đây vẫn rất đáng để mạo hiểm vì kích thước thanh nến Bar 6 rất nhỏ, mang lại tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận (risk/reward) vượt trội.
- Ngoài ra, đây còn là mô hình shrinking stair (bậc thang co lại) đi xuống: Chuỗi các lower low (đáy thấp hơn) liên tiếp mà mỗi cú phá đáy sau lại có biên độ ngắn hơn cú phá đáy trước. Điều này chứng minh động lượng giảm giá đang cạn kiệt dần và hỗ trợ mạnh mẽ cho một vị thế mua (long).
Thảo luận sâu hơn về Biểu đồ 14.3:
- Khoảng trống giảm giá lớn (gap down lớn) đầu ngày là một cú breakout (mọi gap lớn đều là breakout). Ngày giao dịch bắt đầu với dạng trend from the open (xu hướng giảm ngay từ khi mở cửa).
- Opening range (biên độ dao động mở cửa) ban đầu rất hẹp, đưa thị trường vào trạng thái breakout mode (sẵn sàng bùng nổ theo bất kỳ hướng nào). Ngay sau đó xuất hiện một thanh nến phá vỡ giảm lớn (bear breakout bar).
- Tuy nhiên, một thanh nến xu hướng giảm lớn bất thường (bear trend bar) xuất hiện sau khi xu hướng giảm đã đi được một quãng đường dài thường là một sell climax (đáy cao trào bán tháo). Đợt bán tháo kiệt quệ này thường sẽ được theo sau bởi một nhịp điều chỉnh đi ngang đến tăng kéo dài ít nhất hai chân sóng (two legs) và tồn tại trong tối thiểu 10 thanh nến (10 bars).
- Bar 1 là một thanh nến đảo chiều tăng mạnh (bull reversal bar), kích hoạt thiết lập mua cho một cú breakout đáy thất bại.
- Sau đó xuất hiện một nhịp điều chỉnh đi ngang dạng hai chân sóng, kết thúc bằng một cú phá vỡ thất bại ở Bar 3 từ một tight trading range (vùng đi ngang hẹp). Đỉnh Bar 3 này tạo thành mô hình double top (hai đỉnh) xấp xỉ ngang bằng với Bar 2.
- Đặc điểm ngày giao dịch: Mặc dù phần lớn thời gian thị trường giao dịch đi ngang, nhưng thanh nến ngày vẫn mở cửa gần sát đỉnh cao nhất và đóng cửa sát đáy thấp nhất trong ngày. Đây là một ngày dạng trending trading range điển hình, bao gồm hai vùng đi ngang riêng biệt: một vùng ở trên và một vùng ở dưới.