Chuyển tới nội dung chính

CHƯƠNG 12 — SỰ TIẾN HÓA CỦA MÔ HÌNH (PATTERN EVOLUTION)


Khung thuật ngữ Price Action cho người mới bắt đầu:​

  • Price Action (Hành động giá): Sự biến động của giá trên biểu đồ theo thời gian. Trader quan sát hành vi của từng cây nến và cấu trúc thị trường để ra quyết định mà không cần dựa dẫm vào các chỉ báo kỹ thuật phức tạp.
  • Scalper: Những nhà giao dịch lướt sóng nhanh. Họ vào lệnh và chốt lời với mục tiêu nhỏ trong thời gian ngắn.
  • Swing (Giao dịch nắm sóng): Giữ một phần khối lượng lệnh để ăn một nhịp đi xa của thị trường, thay vì chốt lời toàn bộ như một scalper.

1. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI VỀ SỰ TIẾN HÓA CỦA MÔ HÌNH​

Cây nến hiện tại luôn có thể bắt đầu một xu hướng mới​

  • Bạn cần nhớ một điều rất quan trọng: Cây nến (bar) hiện tại luôn có thể là điểm khởi đầu cho một nhịp di chuyển lớn theo một trong hai hướng (tăng hoặc giảm).
  • Bạn phải quan sát hành động giá thật cẩn thận khi thị trường mở ra từng cây nến.
  • Hãy xem liệu mô hình hiện tại có đang biến đổi thành một thiết lập lệnh đi theo hướng ngược lại hay không.

Mô hình liên tục biến đổi​

  • Các mô hình giá rất thường xuyên biến hình thành một mô hình khác.
  • Chúng cũng có thể tiến hóa và mở rộng thành những mô hình lớn hơn.
  • Cả hai trường hợp này đều có thể mang lại các điểm vào lệnh:
    • Điểm vào lệnh cùng hướng với mô hình ban đầu.
    • Hoặc điểm vào lệnh theo hướng ngược lại.

Đừng bận tâm về tên gọi​

  • Hầu hết thời gian, nếu bạn đọc hành vi giá chuẩn xác:
    • Mô hình ban đầu sẽ mang lại ít nhất một khoản lợi nhuận đủ cho một scalper.
    • Tương tự, mô hình lớn hơn sau khi tiến hóa cũng sẽ làm được điều đó.
  • Bạn gọi tên mô hình lớn hơn là "phiên bản mở rộng của mô hình ban đầu" hay gọi bằng tên gì khác cũng không quan trọng.
  • Tên gọi chưa bao giờ là điều cốt lõi.
  • Bạn chỉ cần bảo đảm một việc: Đọc chuẩn xác những gì đang diễn ra ngay trước mắt mình và đặt lệnh. Hãy bỏ qua mô hình đã kết thúc cách đó vài cây nến.

2. HIỆN TƯỢNG MÔ HÌNH THẤT BẠI VÀ BẪY GIÁ​

Mô hình thất bại tạo lực đẩy cho hướng ngược lại​

  • Ví dụ phổ biến nhất về sự biến hình của mô hình là sự thất bại (failure).
  • Đây là tình huống mà một mô hình không thể đem lại dù chỉ là một mức lợi nhuận tối thiểu cho scalper, sau đó lập tức đảo chiều và phát ra tín hiệu theo hướng ngược lại.
  • Khi điều này xảy ra, các trader vào lệnh theo mô hình ban đầu sẽ bị kẹt (trapped) ở vị thế sai.
  • Khi họ buộc phải chấp nhận cắt lỗ, chính hành động thoát lệnh này sẽ cung cấp lực đẩy (nhiên liệu). Lực đẩy đó sẽ đưa thị trường chạy được ít nhất một khoảng lợi nhuận cho scalper theo hướng ngược lại.
  • Hiện tượng này có thể xảy ra với bất kỳ mô hình nào, bởi vì không có mô hình nào là chắc chắn 100%, tất cả đều có thể thất bại.

Khi nào nên bỏ qua mô hình cũ?​

  • Nếu một thiết lập thất bại chỉ khiến giá đi ngang tích lũy trong vài cây nến, sau đó một mô hình mới xuất hiện:
    • Cách tiếp cận hợp lý nhất là xem mô hình mới hoàn toàn độc lập với mô hình đầu tiên.
    • Hãy bỏ qua mô hình đầu tiên.
    • Lý do: Tại thời điểm đó, trên thị trường không còn nhiều trader bị mắc kẹt nữa, nên họ không còn tạo ra lực đẩy giá khi cắt lỗ.

3. CÁC DẠNG TIẾN HÓA MÔ HÌNH PHỔ BIẾN​


Khung thuật ngữ mở rộng:​

  • Expanding Triangle (Tam giác mở rộng): Mô hình có các đỉnh cao hơn và các đáy thấp hơn, tạo hình dạng chiếc loa phóng thanh bung rộng ra.
  • Micro Trend Line Breakout (Phá vỡ đường xu hướng siêu nhỏ): Đường xu hướng vẽ qua vài cây nến bị phá vỡ.
  • Breakout Pullback (Nhịp hồi sau phá vỡ): Giá phá qua một ngưỡng, sau đó quay lại kiểm định (retest) ngưỡng đó trước khi đi tiếp.
  • Final Flag / Final Bear Flag (Cờ cuối / Cờ giảm cuối): Mô hình cờ tiếp diễn xuất hiện ở giai đoạn muộn của xu hướng. Nó thường thất bại và dẫn đến đảo chiều.
  • Wedge Reversal (Đảo chiều nêm): Mô hình gồm ba cú đẩy (3 pushes) hội tụ dần, thường báo hiệu sự cạn kiệt xung lực và đảo chiều.
  • Trading Range (Vùng đi ngang): Thị trường dao động trong một biên độ, chưa rõ phe mua hay phe bán chiếm ưu thế.
  • Spike and Channel (Cú giật và kênh giá): Thị trường bứt phá mạnh mẽ bằng nến lớn liên tiếp (Spike), sau đó giảm tốc độ lại và di chuyển bên trong một kênh giá dốc (Channel).
  • Double Bottom / Double Top (Đáy đôi / Đỉnh đôi): Mô hình giá chạm đáy/đỉnh hai lần tại cùng một vùng giá.

Tại thời điểm hiện tại, bạn không bắt buộc phải thuộc lòng mọi mô hình. Các chương tiếp theo sẽ giải thích chi tiết hơn. Dưới đây là các ví dụ tiêu biểu mà bạn sẽ gặp:

  1. Expanding Triangle (Tam giác mở rộng): Thỉnh thoảng mô hình này mở rộng từ cấu trúc 5 chân (5 legs) thành cấu trúc 7 chân (7 legs).
  2. Micro Trend Line Breakout (Phá đường xu hướng siêu nhỏ): Thường thất bại, sau đó thị trường tạo ra một nhịp hồi sau phá vỡ (Breakout Pullback).
  3. Final Bear Flag (Cờ giảm cuối):
    • Khi nó không thể đảo chiều thị trường, nó thường biến hình thành một thiết lập bán sau nhịp hồi phá vỡ (Breakout Pullback Sell Setup).
    • Sau đó, nó thường phóng to thành một thiết lập nêm đảo chiều (Wedge Reversal), hoặc phát triển thành một vùng đi ngang (Trading Range) lớn hơn. Vùng đi ngang lớn hơn này thường trở thành một lá cờ cuối (Final Flag) lớn hơn.
  4. Bull Spike and Channel (Spike tăng rồi kênh giá): Thường tiến hóa thành một vùng đi ngang (Trading Range), sau đó chuyển thành cờ tăng đáy đôi (Double Bottom Bull Flag).
  5. Trong giờ giao dịch đầu tiên:
    • Các cờ giảm đỉnh đôi (Double Top Bear Flag) thường xuyên tiến hóa thành cờ tăng đáy đôi (Double Bottom Bull Flag), và ngược lại.
    • Chiến lược: Nếu bạn là một trader giao dịch chủ động và quyết liệt:
      • Bạn nên tìm cách nắm bắt cả hai lần vào lệnh (cả lệnh đầu tiên và lệnh đảo ngược sau đó).
      • Hãy nắm sóng (swing) một phần khối lượng của các lệnh này.
      • Lý do: Thị trường thường xuất hiện một nhịp di chuyển rất lớn bắt nguồn từ mô hình thứ nhất hoặc mô hình thứ hai.

4. PHÂN TÍCH HÌNH 12.1: CÁC SETUP CÓ THỂ TIẾN HÓA THÀNH MÔ HÌNH PHỨC TẠP HƠN​


Khung thuật ngữ cho Hình 12.1:​

  • High 1 / High 2: Đếm số lần thị trường cố gắng hồi phục trong một nhịp giảm hoặc vùng đi ngang. High 2 là nến vượt lên trên đỉnh của cây nến trước đó lần thứ hai (thường là điểm kích hoạt lệnh Mua an toàn).
  • Low 1 / Low 2: Đếm số lần thị trường cố gắng đẩy xuống trong một nhịp tăng hoặc vùng đi ngang. Low 2 là nến phá xuống dưới đáy của cây nến trước đó lần thứ hai (thường là điểm kích hoạt lệnh Bán an toàn).
  • Entry Bar (Nến vào lệnh): Cây nến mà tại đó lệnh của bạn được khớp.

Quy tắc xác suất: Các mô hình đáng tin cậy vẫn thất bại khoảng 40% thời gian. Chúng thường tiến hóa thành các mô hình lớn hơn và tạo ra các điểm vào lệnh theo một trong hai hướng.

Hình 12.1 là biểu đồ 5 phút của mã EWZ (quỹ iShares MSCI Brazil Index Fund):

  • Thất bại ở Bar 2: Thiết lập bán Low 2 xuất hiện phía dưới Bar 2 đã thất bại. Tuy nhiên, mô hình này không mất đi mà đã tiến hóa thành một đỉnh nêm (Wedge Top) lớn hơn. Điểm vào lệnh Short mới nằm ở dưới cây nến đi liền sau Bar 3.
  • Tiến hóa ở Bar 19: Mô hình cờ giảm (Bear Flag) dạng Low 2 tại Bar 19 đã tiến hóa thành một thiết lập bán Low 2 phức tạp hơn bên dưới cụm đảo chiều hai nến (Two-bar Reversal) ở Bar 21. Trong đó, cú đẩy lên đầu tiên chính là Bar 18.

Thảo luận sâu hơn về Biểu đồ 12.1:​

  • Tại Bar 6 và Bar 8: Thiết lập mua High 2 diễn ra sau Bar 6 đã tiến hóa thành một cờ tăng dạng nêm (Wedge Bull Flag) phía trên Bar 8 ngay tại đường trung bình động (MA). Đoạn này cũng là một cấu trúc Spike and Channel giảm; trong đó, Bar 8 là cú đẩy thứ ba xuống dưới bên trong kênh giá. Thông thường, cú đẩy thứ ba sẽ là điểm kết thúc của một kênh giá.
  • Tại Bar 10 và Bar 11: Thiết lập bán Low 2 tại Bar 10 có khả năng cao sẽ thất bại, bởi vì cú bứt phá (Spike) tăng vọt lên tới Bar 9 diễn ra rất mạnh. Điểm vào lệnh Low 1 nằm ở vị trí hai cây nến trước Bar 10. Sau đó, mô hình này biến thành một thiết lập Low 2 thất bại và kích hoạt lệnh Mua tại Bar 11. Tiếp đó, giá phát triển thành đỉnh Spike and Channel tại Bar 12. Kênh giá này kết thúc ở cú đẩy thứ ba đi lên, đúng như quy luật thông thường.
  • Tại Bar 15: Thiết lập mua High 2 ở Bar 15 bị thất bại. Mô hình này biến thành nỗ lực thứ hai để đảo chiều thị trường đi xuống tại mức đỉnh mới trong ngày. Điểm vào lệnh Short nằm bên dưới cây nến vào lệnh (Entry Bar) của thiết lập High 2 xuất hiện ngay sau Bar 15.

5. PHÂN TÍCH HÌNH 12.2: BREAKOUT MODE TRONG GIỜ ĐẦU TIÊN​


Khung thuật ngữ cho Hình 12.2:​

  • Breakout Mode (Chế độ phá vỡ): Thị trường co hẹp cân bằng khiến xác suất bứt phá theo hai hướng tăng hoặc giảm là tương đương nhau (khoảng 50-50). Trader sẵn sàng giao dịch theo hướng giá phá vỡ ra ngoài.
  • Gap Down: Giá mở cửa phiên mới thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa phiên trước.
  • Trend Channel Line (Đường kênh xu hướng): Đường thẳng kẻ song song với đường xu hướng, đóng vai trò như biên ngoài của kênh giá.
  • Overshoot (Vượt quá biên): Giá vượt qua khỏi một đường hỗ trợ/kháng cự hoặc đường kênh giá nhưng không duy trì được lâu mà nhanh chóng bật ngược lại.
  • Trending Trading Range: Một ngày xu hướng nhưng cấu trúc gồm hai hoặc nhiều vùng đi ngang lớn xếp chồng lên nhau theo hướng dốc lên hoặc dốc xuống.
  • Trend from the Open: Ngày xu hướng mạnh mẽ hình thành ngay từ lúc mở cửa và chạy một mạch tới cuối ngày.

Diễn biến giá trên cổ phiếu GS (Goldman Sachs)​

Trong giờ giao dịch đầu tiên, thị trường rất hay xuất hiện đồng thời cả đỉnh đôi (Double Top) lẫn đáy đôi (Double Bottom). Trạng thái này đưa thị trường vào Breakout Mode.

  • Tiến hóa từ Đỉnh đôi sang Đáy đôi: Đỉnh đôi trên mã GS đã tiến hóa thành một cờ tăng đáy đôi (Double Bottom Bull Flag).
  • Cách xử lý: Đây là mô hình rất hay gặp. Bạn nên vào cả hai lệnh:
    1. Bán khống (Short) bên dưới Bar 4.
    2. Mua (Long) bên trên Bar 5.
    3. Giữ lại một phần vị thế để nắm sóng (Swing), vì thị trường thường chạy một nhịp rất mạnh sau mô hình thứ nhất hoặc mô hình thứ hai.
  • Quy luật cực đoan giờ đầu tiên: Một mức giá cực trị (đỉnh hoặc đáy của cả ngày) thường hình thành ngay trong giờ giao dịch đầu tiên. Điều này đồng nghĩa với việc thị trường thường sẽ chạy ra xa khỏi mức giá đó trong phần lớn vài giờ tiếp theo, thậm chí là suốt cả ngày nếu hôm đó trở thành một ngày có xu hướng (Trend day).

Chi tiết các cây nến trên GS:​

  • Mở cửa: GS xuất hiện một khoảng trống giảm giá lớn (Gap Down), đâm thủng xuống dưới đường kênh xu hướng (Trend Channel Line) của ngày hôm trước. Ngay tại cây nến đầu tiên của phiên, giá đảo chiều bật tăng ngược lên.
  • Tại Bar 4: Giá tạo một thiết lập Low 2 và một cờ giảm đỉnh đôi (Double Top Bear Flag) ngay tại đường trung bình động đang dốc xuống.
  • Tại Bar 5: Xu hướng giảm không duy trì được mà lập tức đảo chiều tăng tại cờ tăng đáy đôi ở Bar 5.
  • Kết quả: Giá sau đó tăng vọt $3, chạm đỉnh của ngày tại Bar 6.

Thảo luận sâu hơn về Biểu đồ 12.2:​

  • Đặc điểm mở cửa Gap lớn: Các phiên mở cửa có Gap lớn thường sẽ dẫn tới những ngày có xu hướng mạnh mẽ theo một trong hai chiều:
    • Khi thấy ba cây nến đầu tiên tăng giá rất dứt khoát, xác suất nghiêng nhiều hơn về một ngày xu hướng tăng.
    • Nhận định này càng chắc chắn hơn sau khi thị trường xuất hiện nhịp đảo chiều tăng từ cú vượt biên (Overshoot) kênh xu hướng giảm từ ngày hôm trước.
  • Cuộc chiến giữa hai phe:
    • Phe gấu (Bear) cố gắng tái khẳng định xu hướng giảm tại đường trung bình động (MA).
    • Tuy nhiên, khi giá giảm về tới Bar 5, phe bò (Bull) lại mua vào rất mạnh tại vùng đáy của Bar 3.
    • Nỗ lực thứ hai nhằm tạo ra một ngày giảm giá ở Bar 4 đã thất bại.
    • Sau khi nỗ lực thứ hai để tạo đáy tại Bar 5 thành công, thị trường lập tức thiết lập một kênh giá tăng (Bull Channel).
  • Nhận diện các nhịp Spike: Thị trường liên tục xuất hiện:
    • Các cú giật tăng (Bull Spikes) đi lên Bar 2 và Bar 4.
    • Các cú giật giảm (Bear Spikes) đi xuống Bar 3 và Bar 5.
    • Hiện tượng này thường dẫn đến một vùng đi ngang (Trading Range), khi cả phe mua lẫn phe bán liên tục giao dịch nhằm cố gắng tạo ra kênh giá theo hướng của riêng mình.
  • Đà tăng mở rộng: Thị trường tạo một nhịp Bull Spike cực mạnh gồm 5 cây nến liên tiếp đi lên từ Bar 5, nối tiếp là một kênh giá gồm ba cú đẩy đi lên chạm Bar 6.

Hai cách diễn giải của Trader (Cả hai đều đúng):​

  1. Góc nhìn 1: Nhịp tăng lên Bar 2 là một Spike; vùng đi ngang kéo dài đến Bar 5 chỉ là một nhịp hồi (Pullback); sau đó là nhịp dẫn vào kênh giá đi lên Bar 6.
  2. Góc nhìn 2: Nhịp tăng vọt từ Bar 5 mới là đặc tính chủ đạo chi phối toàn bộ ngày hôm đó; kênh giá tăng chỉ thực sự bắt đầu ngay khi kết thúc nhịp Bull Spike 5 nến này.
  • Kết luận: Không có đáp án duy nhất nào mang tính tuyệt đối ở đây. Cả hai cách lý giải đều hoàn toàn hợp lệ.
  • Yếu tố quyết định: Bạn cần thấy rõ rằng các cú Spike tăng từ Bar 1 và Bar 5 mạnh hơn rất nhiều so với các cú Spike giảm từ Bar 2 và Bar 4. Do đó, xác suất thành công nghiêng hẳn về phía một kênh giá tăng (Bull Channel).
  • Đóng cửa phiên: Phiên giao dịch này ban đầu có tiềm năng trở thành một ngày "Trend from the Open" tăng giá, nhưng cuối cùng lại biến thành một ngày "Trending Trading Range". Cây nến Bar 7 đã kiểm định (test) trở lại vùng đi ngang phía dưới, sau đó đảo chiều đi lên vào lúc đóng cửa, kết phiên sát mức đỉnh của vùng đi ngang phía trên.