CHƯƠNG 1: PHỔ BIẾN ĐỘNG GIÁ (PRICE ACTION) — TỪ XU HƯỚNG CỰC ĐOAN ĐẾN VÙNG GIÁ ĐI NGANG CỰC ĐOAN
💡 HỘP ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ CƠ BẢN
- Price Action (Hành động giá): Cách giá di chuyển và tạo thành các cây nến trên biểu đồ theo thời gian.
- Trend (Xu hướng): Trạng thái thị trường di chuyển rõ rệt theo một hướng (tăng dần lên hoặc giảm dần xuống).
- Trading Range (Vùng đi ngang / Biên độ dao động): Trạng thái thị trường bị nhốt trong một vùng, đi ngang và không tạo được xu hướng tăng hay giảm rõ ràng.
- Tick: Bước nhảy giá nhỏ nhất mà một thị trường tài chính có thể di chuyển (ví dụ: 0.25 điểm trong hợp đồng tương lai Emini).
1. PHỔ HÀNH VI CỦA GIÁ TRÊN THỊ TRƯỜNG
Khi bạn mở bất kỳ biểu đồ giá nào, bạn sẽ luôn thấy hai kiểu hình ảnh sau:
- Có những khu vực giá di chuyển chéo rất rõ ràng (đang tăng mạnh hoặc giảm mạnh).
- Có những khu vực khác giá lại đi ngang và không đi được xa.
Thị trường thực chất di chuyển dọc theo một dải phổ biến động:
- Ở một đầu cực đoan — Trend cực đoan: Gần như mỗi tick giá đều liên tục cao hơn hoặc thấp hơn tick giá ngay trước đó.
- Ở đầu cực đoan còn lại — Trading Range cực đoan: Cứ mỗi nhịp giá tăng được 1 hoặc 2 tick, ngay lập tức lại bị một nhịp giá giảm 1 hoặc 2 tick bám theo, và ngược lại.
Tính chất của hai trạng thái cực đoan:
- Thị trường rất hiếm khi rơi vào hai trạng thái cực đoan này.
- Nếu có xuất hiện, chúng cũng chỉ kéo dài trong thời gian rất ngắn.
- Tuy nhiên, thị trường lại thường xuyên:
- Duy trì một trend trong khoảng thời gian dài và chỉ có những nhịp điều chỉnh nhỏ.
- Dao động lên xuống liên tục bên trong một biên độ hẹp suốt nhiều giờ đồng hồ.
💡 HỘP ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ TIẾP THEO
- Pullback (Nhịp hồi / Nhịp điều chỉnh): Một nhịp sóng ngắn đi ngược lại hướng đi chính của xu hướng hiện tại.
- HTF (Higher Time Frame — Khung thời gian cao hơn): Biểu đồ có chu kỳ thời gian lớn hơn biểu đồ bạn đang xem (ví dụ: biểu đồ Ngày hoặc Tháng so với biểu đồ 5 phút).
- Breakout (Phá vỡ): Hiện tượng giá vượt thoát dứt khoát ra khỏi một mức cản, một đỉnh/đáy cũ hoặc một vùng đi ngang.
Tâm lý và cấu trúc lồng ghép của thị trường:
- Tâm lý tạo ra:
- Trend tạo cho trader cảm giác chắc chắn và cấp bách (sợ bỏ lỡ cơ hội).
- Trading range lại khiến trader cảm thấy bối rối, không biết giá sẽ đi tiếp về đâu.
- Cấu trúc thị trường lồng vào nhau (Đa khung thời gian):
- Mọi trend đều chứa các trading range nhỏ hơn ở bên trong.
- Mọi trading range đều chứa các trend nhỏ hơn ở bên trong.
- Hầu hết các trend bạn thấy chỉ là một phần của một trading range trên khung thời gian lớn hơn (HTF).
- Hầu hết các trading range bạn thấy lại chỉ là một phần của một trend trên khung thời gian lớn hơn (HTF).
- Ví dụ lịch sử: Ngay cả những đợt sụp đổ kinh hoàng của thị trường chứng khoán vào năm 1987 và năm 2009, xét trên biểu đồ khung tháng, chúng cũng chỉ là những nhịp pullback thông thường về lại đường xu hướng tăng (bull trend line).
Cấu trúc nội dung của các chương sách tiếp theo:
Sách sẽ được sắp xếp lần lượt theo dải phổ này:
- Bắt đầu từ những trend mạnh nhất.
- Đi dần đến những trading range chặt nhất.
- Sau đó phân tích các nhịp pullback (bước chuyển giao từ trend sang trading range).
- Cuối cùng phân tích các cú breakout (bước chuyển giao từ trading range trở lại thành trend).
2. QUY LUẬT QUÁN TÍNH CỦA THỊ TRƯỜNG (INERTIA)
Một nguyên tắc cốt lõi bạn bắt buộc phải ghi nhớ:
- Thị trường liên tục thể hiện quán tính (inertia).
- Thị trường luôn có xu hướng tiếp tục lặp lại hành động mà nó vừa mới làm trước đó.
- Hệ quả thực tế:
- Nếu thị trường đang nằm trong một trend: Hầu hết mọi nỗ lực đảo chiều xu hướng sẽ thất bại.
- Nếu thị trường đang nằm trong một trading range: Hầu hết mọi nỗ lực bứt phá (breakout) để tạo thành xu hướng mới sẽ thất bại.
3. PHÂN TÍCH HÌNH 1.1: TRADING RANGE CỰC ĐOAN VÀ CÁC TREND
[Figure 1.1]
HÌNH 1.1: Trading Range cực đoan và các Trend
Biểu đồ ở Hình 1.1 minh họa cả hai trạng thái cực đoan: gồm hai trend cực đoan và một trading range cực đoan.
- Phiên giao dịch mở đầu bằng một trend giảm giá rất mạnh kéo dài xuống đến tận cây nến bar 1.
- Sau đó, giá chuyển sang một trading range hẹp bất thường.
- Vùng đi ngang này kéo dài cho đến khi giá breakout lên phía trên đúng 1 tick tại cây nến bar 2.
- Cú bứt phá lên trên thất bại. Giá ngay lập tức đảo chiều thành một cú breakout cắm xuống dưới, mở ra một trend giảm cực kỳ mạnh mẽ lao thẳng xuống cây nến bar 3.
💡 HỘP ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ MÔ HÌNH SÓNG
- Two-legged move (Nhịp đẩy 2 chân / Sóng 2 nhịp): Thị trường đi làm 2 nhịp cùng hướng, xen giữa là 1 nhịp điều chỉnh ngược hướng.
- ABC move (Nhịp ABC): Tên gọi truyền thống của nhịp 2 chân: Chân đầu là A, nhịp điều chỉnh là B, chân tiếp theo là C.
- Measured move (Mục tiêu đo lường chiều cao): Phương pháp ước lượng giá, giả định nhịp đẩy thứ hai sẽ có độ dài tương đương nhịp đẩy thứ nhất.
- AB = CD move: Tên gọi kỹ thuật khi chân giảm thứ nhất (đoạn AB) có biên độ bằng đúng chân giảm thứ hai (đoạn CD).
Sự nhầm lẫn trong cách gọi tên các bước sóng truyền thống:
Các bước di chuyển hai nhịp (two-legged move) xảy ra rất thường xuyên. Tuy nhiên, hệ thống gọi tên truyền thống lại gây nhiều rối rắm:
- Khi đóng vai trò là nhịp điều chỉnh (pullback) trong một xu hướng: Người ta thường gọi nó là nhịp ABC (ABC move).
- Theo trường phái Sóng Elliott: Khi hai chân này là hai chân mở đầu của một xu hướng, họ gọi đó là sóng 1 và sóng 3, còn nhịp điều chỉnh xen giữa là sóng 2.
- Theo trường phái Mục tiêu đo lường (Measured move): Nhiều trader sẽ tìm kiếm tín hiệu đảo chiều đi lên ngay khi chân thứ hai đạt độ dài bằng với chân thứ nhất. Những nhà phân tích kỹ thuật này gọi đó là mô hình AB = CD move.
- Chân giảm đầu tiên bắt đầu từ điểm A và kết thúc tại điểm B (chính là bar 1 trong Hình 1.1, tương ứng với điểm A trong cách gọi nhịp ABC).
- Chân giảm thứ hai bắt đầu từ điểm C (chính là bar 2 trong Hình 1.1, tương ứng với điểm B trong cách gọi nhịp ABC) và kết thúc tại điểm D (chính là bar 3 trong Hình 1.1, tương ứng với điểm C trong cách gọi nhịp ABC).
💡 HỘP ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ ĐẾM NẾN CỦA AL BROOKS
- High 1, 2, 3, 4: Kỹ thuật đếm số lần giá vượt lên trên đỉnh của cây nến liền trước trong nhịp điều chỉnh giảm.
- Low 1, 2, 3, 4: Kỹ thuật đếm số lần giá phá xuống dưới đáy của cây nến liền trước trong nhịp điều chỉnh tăng.
- Signal bar (Cây nến tín hiệu) / Setup: Cây nến thiết lập điều kiện vào lệnh.
- Entry (Điểm vào lệnh): Mức giá mà lệnh giao dịch thực tế được kích hoạt (thường nằm ở ngay trên đỉnh hoặc dưới đáy của nến tín hiệu).
4. HỆ THỐNG GẮN NHÃN BẰNG CÁCH ĐẾM CHÂN SÓNG CỦA AL BROOKS
Một số đợt điều chỉnh không chỉ dừng lại ở hai chân, mà có thể kéo dài thành chân thứ ba, hoặc thậm chí là chân thứ tư.
Vì lý do đó, Al Brooks ưu tiên sử dụng một hệ thống gọi tên khác linh hoạt hơn để bao quát được các trường hợp này (sẽ được trình bày chi tiết ở các cuốn sách tiếp theo). Ở dạng cơ bản nhất, hệ thống này đếm từng chân của một đợt pullback:
Quy tắc đếm High (Dùng cho lệnh Mua):
- Trong một trend tăng hoặc một trading range, thị trường xuất hiện một chân giảm điều chỉnh.
- Khi có một cây nến vượt lên trên đỉnh của cây nến trước nó, cú breakout này được gọi là High 1.
- Nếu sau đó thị trường tiếp tục giảm thêm một chân thứ hai, rồi lại xuất hiện một cây nến vượt lên trên đỉnh của nến trước, cây nến breakout đó được gọi là High 2.
- Nếu hiện tượng này xuất hiện lần thứ ba, đó là High 3.
- Nếu xuất hiện lần thứ tư, đó là High 4.
Quy tắc đếm Low (Dùng cho lệnh Bán):
- Trong một chân giảm hoặc một trading range, nếu thị trường hồi lên 1 chân rồi đảo chiều đi xuống, điểm kích hoạt lệnh bán đó là một Low 1.
- Nếu thị trường hồi phục lên làm hai chân tăng, sau đó mới quay đầu giảm xuống:
- Điểm kích hoạt vào lệnh bán được gọi là Low 2 entry (điểm vào lệnh Low 2).
- Cây nến ngay trước đó đóng vai trò là Low 2 setup hoặc Low 2 signal (tín hiệu / thiết lập Low 2).
5. QUAN ĐIỂM CỦA TÁC GIẢ VỀ CÁCH DÙNG THUẬT NGỮ
- Loại bỏ thuật ngữ AB = CD: Mô hình đo lường mục tiêu giá (measured move) đóng vai trò rất quan trọng trong giao dịch. Tuy nhiên, cách đặt tên AB = CD không có sự đồng nhất với hệ thống nhãn ABC vốn phổ biến hơn nhiều. Do đó, bạn không nên dùng thuật ngữ AB = CD.
- Ưu tiên cách đếm số thứ tự: Al Brooks thích đếm từng chân sóng và thích dùng các con số cụ thể. Vì vậy, ông sẽ gọi từng bước đi của giá là một chân, ví dụ: chân 1 (hoặc cú đẩy đầu tiên), tiếp đến là chân 2, và cứ thế tiếp tục.
- Kế hoạch cho cuốn sách thứ hai: Sau chương giảng về kỹ thuật đếm nến trong cuốn sách thứ hai, tác giả cũng sẽ áp dụng xuyên suốt hệ thống ký hiệu High/Low 1, 2, 3, 4 vì nó đem lại giá trị thực chiến rất cao cho trader.
💡 HỘP ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ BỔ SUNG
- Trend from the open: Ngày giao dịch mà xu hướng hình thành và chạy một mạch ngay từ khi thị trường vừa mở cửa.
- Trend resumption: Ngày tiếp diễn xu hướng. Thị trường chạy một trend mạnh, sau đó dừng lại đi ngang tích lũy nhiều giờ, rồi lại tiếp tục bùng nổ theo hướng của trend ban đầu.
- Swing trade: Giao dịch nắm giữ vị thế theo con sóng dài nhằm ăn trọn biên độ lớn, thay vì chốt lời nhanh vài tick như scalping.
6. PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU VỀ BIỂU ĐỒ HÌNH 1.1
- Diễn biến đầu ngày:
- Ngay khi vừa mở cửa, giá đã có một cú breakout vượt lên trên đỉnh của ngày hôm trước.
- Cú breakout này lập tức thất bại.
- Sự thất bại đó đã kích hoạt một ngày giao dịch có xu hướng giảm ngay từ phiên mở cửa (trend from the open giảm).
- Bản chất của ngày giao dịch:
- Đây đồng thời cũng là một ngày tiếp diễn xu hướng giảm (trend resumption giảm).
- Kinh nghiệm quan sát: Bất cứ khi nào thị trường xuất hiện một trend mạnh ngay lúc mở cửa, theo sau đó là một trading range hẹp kéo dài suốt vài giờ, thì xác suất rất cao ngày hôm đó sẽ là một ngày trend resumption.
- Bẫy giá thường gặp:
- Thị trường rất thường tạo ra một cú phá vỡ giả (false breakout) trong khoảng thời gian từ 11:00 sáng đến 12:00 trưa theo giờ PST (Giờ chuẩn Thái Bình Dương).
- Cú phá vỡ giả này sẽ gài bẫy các trader nhảy vào sai hướng.
- Cú breakout thất bại đó chính là một cơ hội thiết lập vào lệnh tuyệt vời (setup tuyệt vời) để bạn thực hiện một lệnh nắm giữ theo sóng (swing trade) và chốt lời vào thời điểm thị trường đóng cửa.