CHƯƠNG 1 — Phổ price action (hành động giá): Từ trend (xu hướng) cực đoan đến trading range (vùng đi ngang) cực đoan
Bất cứ khi nào ai đó nhìn vào một biểu đồ, người đó sẽ thấy những vùng thị trường đang di chuyển theo đường chéo và những vùng khác thị trường đang đi ngang, không phủ được nhiều điểm. Thị trường có thể thể hiện một phổ hành vi giá, từ một trend cực đoan — gần như mỗi tick (nhịp giá nhỏ nhất) đều cao hơn hoặc thấp hơn tick trước — đến một trading range cực đoan, nơi mỗi nhịp tăng một hoặc hai tick lại được theo sau bởi một nhịp giảm một hoặc hai tick, và ngược lại. Chỉ hiếm khi thị trường tồn tại ở một trong hai trạng thái cực đoan này, và khi có, nó cũng chỉ kéo dài rất ngắn; nhưng thị trường thường trend (đi theo xu hướng) trong một khoảng thời gian kéo dài với chỉ những pullback (nhịp hồi) nhỏ, và cũng thường dao động lên xuống trong một biên độ hẹp suốt nhiều giờ. Trend tạo ra cảm giác chắc chắn và cấp bách, còn trading range khiến trader cảm thấy bối rối không biết thị trường sẽ đi đâu tiếp theo. Mọi trend đều chứa những trading range nhỏ hơn, và mọi trading range đều chứa những trend nhỏ hơn. Ngoài ra, hầu hết các trend chỉ là những phần của trading range trên các biểu đồ HTF (higher time frame — khung thời gian cao hơn), và hầu hết các trading range lại là những phần của trend trên các biểu đồ HTF. Ngay cả những đợt sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1987 và 2009 cũng chỉ là những pullback về đường trend line tăng trên khung tháng. Các chương tiếp theo phần lớn được sắp xếp dọc theo phổ từ những trend mạnh nhất đến những trading range chặt nhất, rồi sau đó xử lý các pullback — vốn là sự chuyển tiếp từ trend sang trading range — và các breakout (phá vỡ), vốn là sự chuyển tiếp từ trading range sang trend.
Một điểm quan trọng cần nhớ là thị trường không ngừng thể hiện inertia (quán tính) và có khuynh hướng tiếp tục làm những gì nó vừa mới làm. Nếu thị trường đang ở trong một trend, hầu hết các nỗ lực đảo chiều sẽ thất bại. Nếu thị trường đang ở trong một trading range, hầu hết các nỗ lực breakout thành trend sẽ thất bại.
[Figure 1.1]
HÌNH 1.1 Trading Range cực đoan và các Trend
Hình 1.1 có hai trend cực đoan và một trading range cực đoan. Ngày này bắt đầu bằng một trend giảm mạnh xuống đến bar 1, rồi bước vào một trading range chặt bất thường cho đến khi nó breakout lên phía trên một tick tại bar 2, rồi đảo chiều thành một breakout xuống dưới vào một trend giảm đặc biệt mạnh xuống đến bar 3.
Những nhịp hai chân (two-legged move) rất phổ biến, nhưng tiếc là hệ thống tên gọi truyền thống lại gây nhầm lẫn. Khi một nhịp như vậy xảy ra như một pullback trong một trend, nó thường được gọi là một ABC move (nhịp ABC). Khi hai chân đó là hai chân đầu tiên của một trend, các nhà kỹ thuật sóng Elliott lại gọi các chân đó là sóng 1 và sóng 3, với pullback nằm giữa chúng là sóng 2. Một số trader đang tìm một measured move (mục tiêu đo bằng chiều cao nhịp) sẽ tìm một đảo chiều đi lên sau khi chân thứ hai đạt khoảng cùng kích thước với chân thứ nhất. Những nhà kỹ thuật này thường gọi mô hình đó là một AB = CD move (nhịp AB bằng CD). Chân giảm đầu tiên bắt đầu tại điểm A và kết thúc tại điểm B (bar 1 trong Hình 1.1, cũng chính là A trong ABC move), và chân thứ hai bắt đầu tại điểm C (bar 2 trong Hình 1.1, cũng chính là B trong ABC move) và kết thúc tại điểm D (bar 3 trong Hình 1.1, cũng chính là C trong ABC move).
Một số đợt điều chỉnh đi tới chân thứ ba hoặc thậm chí chân thứ tư, vì vậy tôi thích một hệ thống gắn nhãn khác để tính đến điều này và sẽ thảo luận nó ở phần sau của các cuốn sách. Ở dạng đơn giản nhất, hệ thống đó đếm các chân của một pullback. Ví dụ, nếu có một chân giảm trong một trend tăng hoặc trong một trading range, rồi một bar đi lên trên đỉnh của bar trước đó, thì breakout này là một high 1. Nếu thị trường sau đó có chân giảm thứ hai rồi một bar đi lên trên đỉnh của một bar trước đó, thì bar breakout đó là một high 2. Lần xuất hiện thứ ba là một high 3, và lần thứ tư là một high 4. Trong một chân giảm hoặc trong một trading range, nếu thị trường đảo chiều đi xuống sau một chân, điểm vào lệnh là một low 1. Nếu nó đảo chiều đi xuống sau hai chân tăng, điểm vào lệnh là một low 2 entry (điểm vào low 2) và bar trước đó là một low 2 setup hoặc signal (cấu trúc / tín hiệu low 2).
Vì measured move là một phần quan trọng của giao dịch và thuật ngữ AB = CD không nhất quán với cách gắn nhãn ABC được dùng phổ biến hơn, thuật ngữ AB = CD không nên được sử dụng. Ngoài ra, tôi thích đếm các chân và vì vậy thích dùng số, nên tôi sẽ gọi mỗi nhịp là một chân, chẳng hạn chân 1 hoặc cú đẩy đầu tiên, rồi chân 2, và cứ thế. Sau chương về đếm bar trong cuốn sách thứ hai, tôi cũng sẽ dùng cách gắn nhãn high/low 1, 2, 3, 4 vì nó hữu ích cho trader.
Thảo luận sâu hơn về biểu đồ này
Ngày này breakout lên trên đỉnh của ngày hôm qua ngay phiên mở cửa và breakout đó thất bại, dẫn tới một ngày trend from the open (xu hướng từ lúc mở cửa) giảm. Đây cũng là một ngày trend resumption (tiếp tục xu hướng) giảm. Bất cứ khi nào có một trend mạnh lúc mở cửa rồi một trading range chặt trong vài giờ, khả năng đây là một ngày trend resumption là tốt. Thường có một breakout giả trong khoảng từ 11:00 sáng đến trưa PST, bẫy trader vào hướng sai, và breakout thất bại đó là một setup tuyệt vời cho một swing trade (giao dịch nắm sóng) vào lúc đóng cửa.